Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

珈

jiā
Nghĩa tiếng Việtgamma; đồ trang sức
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gamma
  2. 2 đồ trang sức

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập