珉Chữ đơn珉mínNghĩa tiếng Việtđá cẩm thạch, đá giống ngọc1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đá cẩm thạch, đá giống ngọcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.珉玉mínyùtốt và xấu; đắt và rẻ玉珉yùmínngọc và đá giống ngọc; không thể phân biệt thật giả (thành ngữ)珉玉杂淆mínyùzáxiáo[珉玉雜淆]học giả có nhiều tài năng (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →