珊瑚潭Từ ghép珊瑚潭shānhútánNghĩa tiếng Việthồ san hô3 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hồ san hôPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.珊san hôTrang chữ →瑚dùng trong 珊瑚 (shānhú)Trang chữ →潭hồ sâu; ao; hố (phương ngữ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →