珊瑚礁Từ ghép珊瑚礁shānhújiāoNghĩa tiếng Việtrạn san hô3 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rạn san hôPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.珊san hôTrang chữ →瑚dùng trong 珊瑚 (shānhú)Trang chữ →礁rạn san hô; đá ngầmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →