Chữ Hán
礁
Nghĩarạn san hô; đá ngầm
Bộ thủ石
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- rạn san hô; đá ngầm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 石 + 焦
- 石dànđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]
- 焦jiāo[tiêu]cháy; khét; cháy đen
- Phần chỉ nghĩa: 石
- Phần chỉ âm: 焦
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.