珞Chữ đơn珞luòNghĩa tiếng Việtđồ trang sức cổ1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đồ trang sức cổTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.璎珞yīngluò[瓔珞]vòng cổ ngọc hoặc trai珞巴语Luòbāyǔ[珞巴語]tiếng Lhoba, ngôn ngữ của nhóm dân tộc Lhoba ở đông nam Tây Tạng珞巴族Luòbāzúnhóm dân tộc Lhoba ở đông nam Tây Tạng赛璐珞sàilùluò[賽璐珞]celluloid (từ mượn)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →