Houzii
← Từ điển
Từ ghép

球竿

qiúgān
Nghĩa tiếng Việtgậy (bi-a); gậy (golf); gậy (khúc côn cầu)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gậy (bi-a)
  2. 2 gậy (golf)
  3. 3 gậy (khúc côn cầu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập