Houzii
← Từ điển
Từ ghép

理屈词穷

Phồn thể: [理屈詞窮]
lǐqūcíqióng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đã trình bày lập luận thiếu sót, không còn gì để nói thêm (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể cung cấp lập luận thuyết phục để hỗ trợ quan điểm của mình; không có lý lẽ để đứng vững
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: đã trình bày lập luận thiếu sót, không còn gì để nói thêm (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: không thể cung cấp lập luận thuyết phục để hỗ trợ quan điểm của mình
  3. 3 không có lý lẽ để đứng vững

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập