Houzii
← Từ điển
Từ ghép

琐事

Phồn thể: [瑣事]
suǒshì
Nghĩa tiếng Việtchuyện vặt
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 chuyện vặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập