Từ ghép
琐记
Phồn thể: [瑣記]Nghĩa
- 1 hồi ức rời rạc
- 2 ghi chép tạp nham
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.