Houzii
← Từ điển
Từ ghép

琼州海峡

Phồn thể: [瓊州海峽]
Qióngzhōu Hǎixiá
Nghĩa tiếng Việteo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)
  • 4 chữ
  • 37 nét