Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瑕不掩瑜

xiábùyǎnyú
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: vết nhỏ không che mờ độ sáng của ngọc; điểm tốt nhiều hơn điểm xấu (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: vết nhỏ không che mờ độ sáng của ngọc
  2. 2 điểm tốt nhiều hơn điểm xấu (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập