Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瑞昌

Ruìchāng
Nghĩa tiếng ViệtRuichang, thành phố cấp huyện ở Cửu Giang 九江, Giang Tây
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 Ruichang, thành phố cấp huyện ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập