Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

璎

Phồn thể: [瓔]
yīng
Nghĩa tiếng Việtvòng cổ
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 vòng cổ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập