Từ ghép
甘孜
Nghĩa tiếng ViệtGarze hoặc Kandze, thủ phủ châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州 (GānzīZàngzúzìzhìzhōu), trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng, nay thuộc Tứ Xuyên
- 2 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 Garze hoặc Kandze, thủ phủ châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州 (GānzīZàngzúzìzhìzhōu), trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng, nay thuộc Tứ Xuyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 甘孜县[甘孜縣]huyện Garzê (Tạng: dkar mdzes rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze 甘孜藏族自治州 (GānzīZàngzúzìzhìzhōu), Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)
- 甘孜州Garze hoặc Kandze, châu tự trị Tạng (Tạng: dkar mdzes bod rigs rang skyong khul), trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng, nay thuộc Tứ Xuyên
- 甘孜藏族自治州châu tự trị dân tộc Tạng Garze hoặc Kandze (Tạng: dkar mdzes bod rigs rang skyong khul), trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng, nay thuộc Tứ Xuyên