Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甚钜

Phồn thể: [甚鉅]
shènjù
Nghĩa tiếng Việtđáng kể; lớn lao; rất lớn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đáng kể
  2. 2 lớn lao
  3. 3 rất lớn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập