甜津津Từ ghép甜津津tiánjīnjīnNghĩa tiếng Việtngọt và ngon3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngọt và ngonPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.甜[điềm]ngọtTrang chữ →津nước bọt; mồ hôi; bến phàTrang chữ →津nước bọt; mồ hôi; bến phàTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →