甜高粱Từ ghép甜高粱tiángāoliángNghĩa tiếng Việtcao lương ngọt3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cao lương ngọtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.甜[điềm]ngọtTrang chữ →高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →粱cây cao lươngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →