Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生涩

Phồn thể: [生澀]
shēngsè
Nghĩa tiếng Việtchưa chín; chát; không thành thạo hoàn toàn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chưa chín
  2. 2 chát
  3. 3 không thành thạo hoàn toàn
  4. 4 hơi run

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập