Từ ghép
生涩
Phồn thể: [生澀]Nghĩa
- 1 chưa chín
- 2 chát
- 3 không thành thạo hoàn toàn
- 4 hơi run
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.