Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生煎

shēngjiān
Nghĩa tiếng Việtshengjian, bánh bao chiên áp chảo nhân thịt và nước, đặc sản Thượng Hải
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 shengjian, bánh bao chiên áp chảo nhân thịt và nước, đặc sản Thượng Hải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập