Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甩上

shuǎishàng
Nghĩa tiếng Việtđập (cửa); hất lên; văng lên
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đập (cửa)
  2. 2 hất lên; văng lên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập