Từ ghép
甩动
Phồn thể: [甩動]Nghĩa
- 1 lắc
- 2 vung tay
- 3 quất
- 4 lúc lắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.