Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甩动

Phồn thể: [甩動]
shuǎidòng
Nghĩa tiếng Việtlắc; vung tay; quất
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lắc
  2. 2 vung tay
  3. 3 quất
  4. 4 lúc lắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập