Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甩头

Phồn thể: [甩頭]
shuǎitóu
Nghĩa tiếng Việthất đầu
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 hất đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập