Từ ghép
甩掉
Nghĩa
- 1 vứt bỏ
- 2 từ bỏ
- 3 rũ bỏ
- 4 thoát khỏi
- 5 chia tay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.