Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甩掉

shuǎidiào
Nghĩa tiếng Việtvứt bỏ; từ bỏ; rũ bỏ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vứt bỏ
  2. 2 từ bỏ
  3. 3 rũ bỏ
  4. 4 thoát khỏi
  5. 5 chia tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập