Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甩袖子

shuǎixiùzi
Nghĩa tiếng Việtvung tay áo (trong cơn giận)
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 vung tay áo (trong cơn giận)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập