Houzii
← Từ điển
Từ ghép

田鸫

Phồn thể: [田鶇]
tiándōng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim trường khuyển (Turdus pilaris)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim trường khuyển (Turdus pilaris)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập