Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甲硝唑

jiǎxiāozuò
Nghĩa tiếng Việtmetronidazole (tác nhân kháng khuẩn); Flagyl (tên thương mại)
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 metronidazole (tác nhân kháng khuẩn)
  2. 2 Flagyl (tên thương mại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập