Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甲铠

Phồn thể: [甲鎧]
jiǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǎiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtáo giáp
  • 2 chữ
  • 16 nét