Houzii
← Từ điển
Từ ghép

申饬

Phồn thể: [申飭]
shēnchì
Nghĩa tiếng Việtcảnh báo; khiển trách; quở trách
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảnh báo
  2. 2 khiển trách
  3. 3 quở trách
  4. 4 cũng viết 申斥

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập