Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电刑

Phồn thể: [電刑]
diànxíng
Nghĩa tiếng Việttra tấn ai đó bằng điện; xử tử bằng điện
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tra tấn ai đó bằng điện
  2. 2 xử tử bằng điện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập