Từ ghép
电唁
Phồn thể: [電唁]Nghĩa tiếng Việtđiện tín chia buồn; gửi lời chia buồn bằng điện báo
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 điện tín chia buồn
- 2 gửi lời chia buồn bằng điện báo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.