Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电铃

Phồn thể: [電鈴]
diànlíng
Nghĩa tiếng Việtchuông điện
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 chuông điện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập