Houzii
← Từ điển
Từ ghép

男双

Phồn thể: [男雙]
nánshuāng
Nghĩa tiếng Việtđôi nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 đôi nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập