Houzii
← Từ điển
Từ ghép

男娃

nánwá
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) cậu bé; chàng trai
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) cậu bé
  2. 2 chàng trai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập