Houzii
← Từ điển
Từ ghép

男巫

nánwū
Nghĩa tiếng Việtphù thủy nam; pháp sư nam
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 phù thủy nam; pháp sư nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập