Từ ghép
画廊
Phồn thể: [畫廊]Nghĩa
- 1 phòng trưng bày nghệ thuật
- 2 hành lang trang trí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.