Houzii
← Từ điển
Từ ghép

画廊

Phồn thể: [畫廊]
huàláng
Nghĩa tiếng Việtphòng trưng bày nghệ thuật; hành lang trang trí
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng trưng bày nghệ thuật
  2. 2 hành lang trang trí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập