Từ ghép
画眉
Phồn thể: [畫眉]Nghĩa tiếng Việtkẻ lông mày; (loài chim ở Trung Quốc) hoạ mi (Garrulax canorus)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kẻ lông mày
- 2 (loài chim ở Trung Quốc) hoạ mi (Garrulax canorus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.