Từ ghép
台湾画眉
Phồn thể: [臺灣畫眉]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) Họa mi Đài Loan (Garrulax taewanus)
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) Họa mi Đài Loan (Garrulax taewanus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.