Houzii
← Từ điển
Từ ghép

畏难

Phồn thể: [畏難]
wèinán
Nghĩa tiếng Việtnản lòng trước thử thách
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 nản lòng trước thử thách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập