Houzii
← Từ điển
Từ ghép

番茄酱

Phồn thể: [番茄醬]
fānqiéjiàng
Nghĩa tiếng Việttương cà; chất sốt cà chua
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa