Từ ghép
畸态
Phồn thể: [畸態]Nghĩa
- 1 dị dạng
- 2 khuyết tật bẩm sinh
- 3 bất thường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.