Houzii
← Từ điển
Từ ghép

畸态

Phồn thể: [畸態]
jītài
Nghĩa tiếng Việtdị dạng; khuyết tật bẩm sinh; bất thường
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dị dạng
  2. 2 khuyết tật bẩm sinh
  3. 3 bất thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập