Từ ghép
畸零
Nghĩa
- 1 phần lẻ của số thực
- 2 mẩu lẻ kỳ quặc
- 3 người cô đơn
- 4 đơn độc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.