Houzii
← Từ điển
Từ ghép

畸零

jīlíng
Nghĩa tiếng Việtphần lẻ của số thực; mẩu lẻ kỳ quặc; người cô đơn
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phần lẻ của số thực
  2. 2 mẩu lẻ kỳ quặc
  3. 3 người cô đơn
  4. 4 đơn độc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập