疔Chữ đơn疔dīngNghĩa tiếng Việtmụn nhọt; ung nhọt1 chữ7 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mụn nhọt2 ung nhọtTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.暗疔àndīngnhọt ở nách; mụn nhọt nách指疔zhǐdīnglở móng tay; ngón tay nhiễm trùng趾疔zhǐdīngmụn nhọt trên ngón chânTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →