Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

疖

Phồn thể: [癤]
jiē
Nghĩa tiếng Việtmụn nhọt; vết lở; nhọt
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mụn nhọt
  2. 2 vết lở
  3. 3 nhọt
  4. 4 phát âm ở Đài Loan [jie2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập