Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疟子

Phồn thể: [瘧子]
yàozi
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) bệnh sốt rét
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) bệnh sốt rét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập