Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疣状

Phồn thể: [疣狀]
yóuzhuàng
Nghĩa tiếng Việtgiống mụn cóc; gồ ghề; hình mụn cóc
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giống mụn cóc
  2. 2 gồ ghề
  3. 3 hình mụn cóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập