Từ ghép
疣状
Phồn thể: [疣狀]Nghĩa
- 1 giống mụn cóc
- 2 gồ ghề
- 3 hình mụn cóc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.