Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疯疯癫癫

Phồn thể: [瘋瘋癲癲]
fēngfengdiāndiān
Nghĩa tiếng Việtmất trí; không ổn định
  • 4 chữ
  • 60 nét
  • 2 nghĩa