Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疯瘫

Phồn thể: [瘋癱]
fēngtān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 风瘫 (fēngtān)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 风瘫 (fēngtān)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập