Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疯魔

Phồn thể: [瘋魔]
fēngmó
Nghĩa tiếng Việtđiên; cuồng; bị mê hoặc; mê hoặc
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điên; cuồng
  2. 2 bị mê hoặc
  3. 3 mê hoặc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập