Từ ghép
疯魔
Phồn thể: [瘋魔]Nghĩa
- 1 điên; cuồng
- 2 bị mê hoặc
- 3 mê hoặc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.