Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疲沓

píta
Nghĩa tiếng Việtuể oải; chểnh mảng; cẩu thả
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 uể oải
  2. 2 chểnh mảng
  3. 3 cẩu thả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập